freedom of speech
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền tự do ngôn luận: "freedom of speech" là quyền cơ bản của con người, cho phép cá nhân hoặc nhóm có thể bày tỏ ý kiến, quan điểm, suy nghĩ của mình mà không bị kiểm duyệt, trừng phạt hoặc can thiệp từ chính phủ hoặc các tổ chức khác. Quyền này thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc luật pháp của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền tự do ngôn luận là thiết yếu cho một xã hội dân chủ.)
- (Nhiều quốc gia bảo đảm quyền tự do ngôn luận trong hiến pháp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exercise freedom of speech": thực hiện quyền tự do ngôn luận.
- Citizens can exercise their freedom of speech through protests and publications. (Công dân có thể thực hiện quyền tự do ngôn luận của mình thông qua các cuộc biểu tình và ấn phẩm.)
"to limit freedom of speech": hạn chế quyền tự do ngôn luận.
- Laws against hate speech are designed to limit freedom of speech in certain cases. (Luật chống phát ngôn thù hận được thiết kế để hạn chế quyền tự do ngôn luận trong một số trường hợp.)
"freedom of speech and expression": tự do ngôn luận và biểu đạt (thường dùng để nhấn mạnh cả lời nói lẫn hành động biểu đạt).
- The university promotes freedom of speech and expression among students. (Trường đại học thúc đẩy quyền tự do ngôn luận và biểu đạt trong sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Free speech (danh từ): dạng rút gọn của "freedom of speech", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- Free speech is a cornerstone of democracy. (Tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ.)
Speech freedom (danh từ): biến thể ít phổ biến hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.
- Speech freedom must be balanced with other rights. (Tự do ngôn luận phải được cân bằng với các quyền khác.)
Từ đồng nghĩa
- Liberty of expression: quyền tự do biểu đạt (nhấn mạnh khía cạnh biểu đạt ý tưởng).
- Right to speak: quyền phát biểu (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Speak out: lên tiếng, bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ.
- Many activists speak out for freedom of speech. (Nhiều nhà hoạt động lên tiếng bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
Stand up for: bảo vệ, đứng lên vì (một quyền lợi).
- Journalists often stand up for freedom of speech in dangerous situations. (Các nhà báo thường đứng lên bảo vệ quyền tự do ngôn luận trong những tình huống nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
To have a voice: có tiếng nói, có quyền bày tỏ ý kiến.
- In a democracy, every citizen has a voice through freedom of speech. (Trong một nền dân chủ, mọi công dân đều có tiếng nói thông qua quyền tự do ngôn luận.)
To speak one's mind: nói thẳng suy nghĩ của mình.
- He always speaks his mind, thanks to the freedom of speech. (Anh ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình, nhờ có quyền tự do ngôn luận.)